Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kéo căng cơ bắp" (1)

kéo căng cơ bắp
phát
Tiếng Anh Động từstretch
Từ vựng của tôi
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
I stretched my muscles in bed and woke up feeling refreshed.

swap_horiz Từ liên quan "kéo căng cơ bắp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kéo căng cơ bắp" (1)

Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
I stretched my muscles in bed and woke up feeling refreshed.